Kiến thức

Từ điển chữ ký số: 45 thuật ngữ doanh nghiệp cần biết, giải thích dễ hiểu

Đội ngũ GoSignĐăng ngày 8 phút đọc
Trong bài viết
  1. 011. Thuật ngữ pháp lý
  2. 022. Khoá và chứng thư
  3. 033. Thiết bị và cách ký
  4. 044. Chuẩn kỹ thuật và kiểm tra chữ ký
  5. 055. Nghiệp vụ trình ký trong doanh nghiệp

Giải thích ngắn gọn 45 thuật ngữ về chữ ký số: pháp lý, khoá và chứng thư, thiết bị ký, chuẩn kỹ thuật PAdES, ByteRange, OCSP và nghiệp vụ trình ký.

Làm việc với chữ ký số, bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ đến từ ba nguồn khác nhau: văn bản pháp luật, kỹ thuật mật mã và nghiệp vụ trình ký trong doanh nghiệp. Trang này gom 45 thuật ngữ thường gặp nhất, giải thích ngắn gọn bằng ngôn ngữ đời thường, chia theo năm nhóm để tra cứu nhanh.

1. Thuật ngữ pháp lý

Thuật ngữGiải thích
Giao dịch điện tửGiao dịch được thực hiện bằng phương tiện điện tử. Khung pháp lý chính là Luật Giao dịch điện tử 2023 (số 20/2023/QH15).
Thông điệp dữ liệuThông tin được tạo ra, gửi, nhận, lưu trữ bằng phương tiện điện tử — ví dụ văn bản điện tử, hợp đồng điện tử, thư điện tử.
Chữ ký điện tửKhái niệm rộng nhất: dữ liệu gắn với thông điệp dữ liệu để xác nhận người ký và sự chấp thuận nội dung. Chữ ký số là một loại chữ ký điện tử.
Chữ ký sốChữ ký điện tử sử dụng thuật toán khoá không đối xứng, được bảo đảm bởi chứng thư chữ ký số.
Chữ ký số công cộngChữ ký số dùng trong hoạt động công cộng, được bảo đảm bởi chứng thư do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng cấp. Đây là loại doanh nghiệp dùng phổ biến.
Chữ ký điện tử chuyên dùngChữ ký do cơ quan, tổ chức tự tạo lập để dùng cho hoạt động nội bộ, chuyên ngành hoặc đại diện của mình.
Chữ ký số chuyên dùng công vụChữ ký số dùng trong hoạt động công vụ của cơ quan nhà nước, điều chỉnh bằng văn bản riêng.
Dịch vụ tin cậyNhóm dịch vụ gồm cấp dấu thời gian, chứng thực thông điệp dữ liệu và chứng thực chữ ký số công cộng.
Thuê baoCơ quan, tổ chức, cá nhân ký hợp đồng sử dụng dịch vụ tin cậy với tổ chức cung cấp dịch vụ — tức người đứng tên trên chứng thư.
Hợp đồng điện tửHợp đồng được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu, có giá trị như hợp đồng bằng văn bản khi đáp ứng điều kiện luật định.
Thuật ngữ pháp lý về chữ ký số

Đọc khung pháp lý đầy đủ về giao dịch điện tử.

2. Khoá và chứng thư

Thuật ngữGiải thích
Mật mã khoá không đối xứngCơ chế dùng một cặp khoá khác nhau: khoá bí mật để ký, khoá công khai để kiểm tra.
Khoá bí mậtKhoá chỉ người ký nắm giữ, dùng để tạo chữ ký số. Không bao giờ được chia sẻ.
Khoá công khaiKhoá tương ứng với khoá bí mật, được công bố trong chứng thư để người khác kiểm tra chữ ký.
Chứng thư chữ ký số (chứng thư số)Tài liệu điện tử do CA cấp, gắn khoá công khai với danh tính thuê bao, có thời hạn hiệu lực.
CAViết tắt của Certificate Authority — tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số, cấp và quản lý chứng thư.
Chứng thư gốcChứng thư ở đỉnh chuỗi tin cậy. Ở Việt Nam là chứng thư gốc của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia.
Chuỗi chứng thưChuỗi xác nhận từ chứng thư của người ký, qua chứng thư của CA, lên đến chứng thư gốc.
Gia hạn chứng thưKéo dài thời gian sử dụng trước khi chứng thư hết hạn. Chứng thư công cộng cấp cho thuê bao có thời hạn tối đa 3 năm.
Tạm dừng chứng thưTạm thời không cho sử dụng chứng thư; có thể được phục hồi.
Thu hồi chứng thưChấm dứt vĩnh viễn hiệu lực của chứng thư; muốn ký tiếp phải được cấp chứng thư mới.
Thuật ngữ về khoá và chứng thư

Tìm hiểu vòng đời chứng thư từ lúc cấp đến khi thu hồi.

3. Thiết bị và cách ký

Thuật ngữGiải thích
USB TokenThiết bị cắm cổng USB chứa khoá bí mật và chứng thư; hình thức ký số phổ biến nhất ở doanh nghiệp.
SmartCardThẻ thông minh có chip lưu khoá bí mật, dùng với đầu đọc thẻ; nguyên lý giống USB Token.
HSMHardware Security Module — thiết bị phần cứng chuyên dụng để tạo, lưu trữ và bảo vệ khoá mật mã ở quy mô lớn.
Mã PINMật khẩu bảo vệ khoá bí mật trong thiết bị. Nhập sai nhiều lần thiết bị có thể tự khoá.
Ký số từ xaMô hình khoá bí mật được tạo và lưu tại hệ thống của nhà cung cấp; chữ ký được tạo theo lệnh của thuê bao qua cơ chế xác thực.
Ứng dụng ký số (signer)Phần mềm trên máy tính làm cầu nối giữa trình duyệt và thiết bị ký. Với GoSign là GoSign Desktop Signer trên Windows.
Giá trị băm (hash)Chuỗi ngắn có độ dài cố định tính từ nội dung tài liệu; chỉ cần đổi một ký tự, giá trị băm thay đổi hoàn toàn. Thiết bị ký trên giá trị băm này.
Thuật ngữ về thiết bị và cách ký

So sánh USB Token, HSM và ký số trên nền tảng đám mây.

4. Chuẩn kỹ thuật và kiểm tra chữ ký

Thuật ngữGiải thích
PKCS#7 / CMSĐịnh dạng chuẩn để đóng gói chữ ký số cùng chứng thư của người ký.
PAdESChuẩn chữ ký số dành cho file PDF: chữ ký được nhúng thẳng vào file và kiểm tra được bằng các trình đọc PDF phổ biến.
ByteRangeVùng dữ liệu trong file PDF mà chữ ký số bao phủ. Nhờ đó phần mềm phát hiện được mọi chỉnh sửa sau khi ký.
Toàn vẹnTính chất nội dung không bị thay đổi kể từ khi ký — điều chữ ký số chứng minh được mà bản scan không làm được.
Chống chối bỏNgười ký khó phủ nhận việc đã ký, vì chỉ khoá bí mật của họ tạo ra được chữ ký đó.
Dấu thời gianDịch vụ tin cậy xác nhận một dữ liệu đã tồn tại vào một thời điểm xác định.
CRLCertificate Revocation List — danh sách chứng thư bị thu hồi do CA công bố.
OCSPOnline Certificate Status Protocol — giao thức hỏi trực tuyến trạng thái của một chứng thư.
Thuật ngữ về chuẩn kỹ thuật và kiểm tra chữ ký

Xem cách PAdES và ByteRange bảo vệ toàn vẹn tài liệu.

5. Nghiệp vụ trình ký trong doanh nghiệp

Thuật ngữGiải thích
Trình kýGửi văn bản đi qua các bước duyệt, ký theo thứ tự định sẵn.
Luồng kýChuỗi các bước, mỗi bước gán cho một người, một chức danh hoặc một email bên ngoài, kèm hình thức ký.
Quy trình mẫuLuồng ký dựng sẵn cho một loại tài liệu, dùng lại mà không phải thiết lập từng bước.
Phê duyệt điện tửBước xác nhận đồng ý với nội dung, không cần chứng thư số; thường dùng cho bước nội bộ.
Ký nháyXác nhận ở từng trang trước khi ký chính thức, chống tráo trang.
Ký ảnhĐặt ảnh chữ ký đã vẽ hoặc tải lên vào văn bản; là chữ ký điện tử, không phải chữ ký số.
Uỷ quyền kýGiao cho người khác duyệt, ký hoặc từ chối thay trong một khoảng thời gian xác định.
Ký ẩn danh qua emailNgười ngoài tổ chức ký qua liên kết riêng gửi tới email, không cần tạo tài khoản.
Ảnh nền chữ kýHình ảnh (thường là con dấu) hiển thị phía sau chữ ký trên văn bản; chỉ mang tính hiển thị.
Nhật ký thao tácBản ghi ai đã làm gì, lúc nào trên hệ thống — căn cứ tra soát khi cần.
Thuật ngữ về nghiệp vụ trình ký

Phân biệt bốn hình thức ký và chọn đúng cho từng loại văn bản.

Căn cứ pháp lý & nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Chữ ký điện tử và chữ ký số khác nhau thế nào?

Chữ ký điện tử là khái niệm rộng, gồm cả ảnh chữ ký, xác nhận bằng mã OTP hay nút bấm đồng ý. Chữ ký số là một loại chữ ký điện tử dùng mật mã khoá không đối xứng và được bảo đảm bởi chứng thư số, nên chứng minh được người ký và toàn vẹn nội dung.

CA là gì?

CA (Certificate Authority) là tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số, cấp và quản lý chứng thư số cho thuê bao. Doanh nghiệp mua USB Token và chứng thư từ các CA được cấp phép.

PAdES là gì và vì sao quan trọng với file PDF?

PAdES là chuẩn chữ ký số cho PDF. Chữ ký nhúng trong file và bao phủ nội dung qua vùng ByteRange, nên mọi chỉnh sửa sau khi ký đều bị phát hiện khi kiểm tra.

Ký nháy có phải chữ ký số không?

Không. Ký nháy là bước xác nhận từng trang để kiểm soát nội dung trước khi ký chính thức. Giá trị pháp lý của văn bản đến từ bước ký chính thức, thường là chữ ký số.

#Thuật ngữ#Chữ ký số#Chứng thư số#PAdES#Trình ký
Đọc thêm

Bài viết liên quan

Kiến thức10 phút đọc

Có nên chuyển từ USB Token sang ký số từ xa khi gia hạn? Cách quyết định và việc phải làm khi chuyển

Đến kỳ gia hạn chứng thư, nhiều doanh nghiệp cân nhắc bỏ USB Token để ký số từ xa trên điện thoại. 6 câu hỏi để quyết định và 5 việc phải làm nếu chuyển.

Đọc tiếp
Kiến thức10 phút đọc

Chứng thư số hết hạn thì file đã ký còn giá trị không? Cách kiểm tra và lưu trữ để chứng minh được sau nhiều năm

File ký khi chứng thư còn hiệu lực không mất giá trị khi chứng thư hết hạn. Vì sao phần mềm vẫn báo cảnh báo, dấu thời gian và LTV giúp gì, nên lưu những gì.

Đọc tiếp
Kiến thức7 phút đọc

VNPT SmartCA, Viettel MySign, MISA eSign: ký số từ xa hoạt động thế nào, ký trên máy tính ra sao?

SmartCA, MySign, MISA eSign: khoá nằm ở đâu, xác nhận lệnh ký thế nào, ký trên máy tính bằng gì, phần mềm khác dùng được khi nào, GoSign hỗ trợ chưa.

Đọc tiếp
Dùng thử miễn phí

Sẵn sàng ký số cho doanh nghiệp của bạn?

Bắt đầu dùng thử miễn phí hoặc để đội ngũ GoSign tư vấn giải pháp phù hợp nhất với quy mô và nghiệp vụ của bạn.