Giải thích ngắn gọn 45 thuật ngữ về chữ ký số: pháp lý, khoá và chứng thư, thiết bị ký, chuẩn kỹ thuật PAdES, ByteRange, OCSP và nghiệp vụ trình ký.
Làm việc với chữ ký số, bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ đến từ ba nguồn khác nhau: văn bản pháp luật, kỹ thuật mật mã và nghiệp vụ trình ký trong doanh nghiệp. Trang này gom 45 thuật ngữ thường gặp nhất, giải thích ngắn gọn bằng ngôn ngữ đời thường, chia theo năm nhóm để tra cứu nhanh.
1. Thuật ngữ pháp lý
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Giao dịch điện tử | Giao dịch được thực hiện bằng phương tiện điện tử. Khung pháp lý chính là Luật Giao dịch điện tử 2023 (số 20/2023/QH15). |
| Thông điệp dữ liệu | Thông tin được tạo ra, gửi, nhận, lưu trữ bằng phương tiện điện tử — ví dụ văn bản điện tử, hợp đồng điện tử, thư điện tử. |
| Chữ ký điện tử | Khái niệm rộng nhất: dữ liệu gắn với thông điệp dữ liệu để xác nhận người ký và sự chấp thuận nội dung. Chữ ký số là một loại chữ ký điện tử. |
| Chữ ký số | Chữ ký điện tử sử dụng thuật toán khoá không đối xứng, được bảo đảm bởi chứng thư chữ ký số. |
| Chữ ký số công cộng | Chữ ký số dùng trong hoạt động công cộng, được bảo đảm bởi chứng thư do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng cấp. Đây là loại doanh nghiệp dùng phổ biến. |
| Chữ ký điện tử chuyên dùng | Chữ ký do cơ quan, tổ chức tự tạo lập để dùng cho hoạt động nội bộ, chuyên ngành hoặc đại diện của mình. |
| Chữ ký số chuyên dùng công vụ | Chữ ký số dùng trong hoạt động công vụ của cơ quan nhà nước, điều chỉnh bằng văn bản riêng. |
| Dịch vụ tin cậy | Nhóm dịch vụ gồm cấp dấu thời gian, chứng thực thông điệp dữ liệu và chứng thực chữ ký số công cộng. |
| Thuê bao | Cơ quan, tổ chức, cá nhân ký hợp đồng sử dụng dịch vụ tin cậy với tổ chức cung cấp dịch vụ — tức người đứng tên trên chứng thư. |
| Hợp đồng điện tử | Hợp đồng được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu, có giá trị như hợp đồng bằng văn bản khi đáp ứng điều kiện luật định. |
Đọc khung pháp lý đầy đủ về giao dịch điện tử.
2. Khoá và chứng thư
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Mật mã khoá không đối xứng | Cơ chế dùng một cặp khoá khác nhau: khoá bí mật để ký, khoá công khai để kiểm tra. |
| Khoá bí mật | Khoá chỉ người ký nắm giữ, dùng để tạo chữ ký số. Không bao giờ được chia sẻ. |
| Khoá công khai | Khoá tương ứng với khoá bí mật, được công bố trong chứng thư để người khác kiểm tra chữ ký. |
| Chứng thư chữ ký số (chứng thư số) | Tài liệu điện tử do CA cấp, gắn khoá công khai với danh tính thuê bao, có thời hạn hiệu lực. |
| CA | Viết tắt của Certificate Authority — tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số, cấp và quản lý chứng thư. |
| Chứng thư gốc | Chứng thư ở đỉnh chuỗi tin cậy. Ở Việt Nam là chứng thư gốc của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực điện tử quốc gia. |
| Chuỗi chứng thư | Chuỗi xác nhận từ chứng thư của người ký, qua chứng thư của CA, lên đến chứng thư gốc. |
| Gia hạn chứng thư | Kéo dài thời gian sử dụng trước khi chứng thư hết hạn. Chứng thư công cộng cấp cho thuê bao có thời hạn tối đa 3 năm. |
| Tạm dừng chứng thư | Tạm thời không cho sử dụng chứng thư; có thể được phục hồi. |
| Thu hồi chứng thư | Chấm dứt vĩnh viễn hiệu lực của chứng thư; muốn ký tiếp phải được cấp chứng thư mới. |
Tìm hiểu vòng đời chứng thư từ lúc cấp đến khi thu hồi.
3. Thiết bị và cách ký
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| USB Token | Thiết bị cắm cổng USB chứa khoá bí mật và chứng thư; hình thức ký số phổ biến nhất ở doanh nghiệp. |
| SmartCard | Thẻ thông minh có chip lưu khoá bí mật, dùng với đầu đọc thẻ; nguyên lý giống USB Token. |
| HSM | Hardware Security Module — thiết bị phần cứng chuyên dụng để tạo, lưu trữ và bảo vệ khoá mật mã ở quy mô lớn. |
| Mã PIN | Mật khẩu bảo vệ khoá bí mật trong thiết bị. Nhập sai nhiều lần thiết bị có thể tự khoá. |
| Ký số từ xa | Mô hình khoá bí mật được tạo và lưu tại hệ thống của nhà cung cấp; chữ ký được tạo theo lệnh của thuê bao qua cơ chế xác thực. |
| Ứng dụng ký số (signer) | Phần mềm trên máy tính làm cầu nối giữa trình duyệt và thiết bị ký. Với GoSign là GoSign Desktop Signer trên Windows. |
| Giá trị băm (hash) | Chuỗi ngắn có độ dài cố định tính từ nội dung tài liệu; chỉ cần đổi một ký tự, giá trị băm thay đổi hoàn toàn. Thiết bị ký trên giá trị băm này. |
So sánh USB Token, HSM và ký số trên nền tảng đám mây.
4. Chuẩn kỹ thuật và kiểm tra chữ ký
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| PKCS#7 / CMS | Định dạng chuẩn để đóng gói chữ ký số cùng chứng thư của người ký. |
| PAdES | Chuẩn chữ ký số dành cho file PDF: chữ ký được nhúng thẳng vào file và kiểm tra được bằng các trình đọc PDF phổ biến. |
| ByteRange | Vùng dữ liệu trong file PDF mà chữ ký số bao phủ. Nhờ đó phần mềm phát hiện được mọi chỉnh sửa sau khi ký. |
| Toàn vẹn | Tính chất nội dung không bị thay đổi kể từ khi ký — điều chữ ký số chứng minh được mà bản scan không làm được. |
| Chống chối bỏ | Người ký khó phủ nhận việc đã ký, vì chỉ khoá bí mật của họ tạo ra được chữ ký đó. |
| Dấu thời gian | Dịch vụ tin cậy xác nhận một dữ liệu đã tồn tại vào một thời điểm xác định. |
| CRL | Certificate Revocation List — danh sách chứng thư bị thu hồi do CA công bố. |
| OCSP | Online Certificate Status Protocol — giao thức hỏi trực tuyến trạng thái của một chứng thư. |
Xem cách PAdES và ByteRange bảo vệ toàn vẹn tài liệu.
5. Nghiệp vụ trình ký trong doanh nghiệp
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| Trình ký | Gửi văn bản đi qua các bước duyệt, ký theo thứ tự định sẵn. |
| Luồng ký | Chuỗi các bước, mỗi bước gán cho một người, một chức danh hoặc một email bên ngoài, kèm hình thức ký. |
| Quy trình mẫu | Luồng ký dựng sẵn cho một loại tài liệu, dùng lại mà không phải thiết lập từng bước. |
| Phê duyệt điện tử | Bước xác nhận đồng ý với nội dung, không cần chứng thư số; thường dùng cho bước nội bộ. |
| Ký nháy | Xác nhận ở từng trang trước khi ký chính thức, chống tráo trang. |
| Ký ảnh | Đặt ảnh chữ ký đã vẽ hoặc tải lên vào văn bản; là chữ ký điện tử, không phải chữ ký số. |
| Uỷ quyền ký | Giao cho người khác duyệt, ký hoặc từ chối thay trong một khoảng thời gian xác định. |
| Ký ẩn danh qua email | Người ngoài tổ chức ký qua liên kết riêng gửi tới email, không cần tạo tài khoản. |
| Ảnh nền chữ ký | Hình ảnh (thường là con dấu) hiển thị phía sau chữ ký trên văn bản; chỉ mang tính hiển thị. |
| Nhật ký thao tác | Bản ghi ai đã làm gì, lúc nào trên hệ thống — căn cứ tra soát khi cần. |
Phân biệt bốn hình thức ký và chọn đúng cho từng loại văn bản.
Căn cứ pháp lý & nguồn tham khảo