Chữ ký số là gì, khoá công khai vận hành ra sao, chứng thư số gồm những gì, vì sao chữ ký số hợp lệ tương đương chữ ký tay và 8 hiểu lầm doanh nghiệp hay gặp.
Chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử được tạo bằng công nghệ mã hoá khoá công khai (PKI). Khác với ảnh chụp chữ ký hay chữ ký vẽ tay trên màn hình, chữ ký số gắn chặt danh tính người ký với chính nội dung văn bản: bất kỳ thay đổi nào sau khi ký đều bị phát hiện. Đó là điểm khiến chữ ký số trở thành nền tảng pháp lý cho giao dịch điện tử.
Bài viết giải thích theo thứ tự: định nghĩa trong luật, cơ chế kỹ thuật, chứng thư số, giá trị pháp lý, nơi lưu khoá bí mật và các bước để doanh nghiệp bắt đầu ký số.
Định nghĩa chữ ký số theo luật
Luật Giao dịch điện tử 2023 định nghĩa chữ ký số là chữ ký điện tử sử dụng thuật toán khoá không đối xứng, gồm khoá bí mật và khoá công khai: khoá bí mật dùng để ký số, khoá công khai dùng để kiểm tra chữ ký số. Luật cũng nói rõ chữ ký số bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn và chống chối bỏ, nhưng không bảo đảm tính bí mật của thông điệp dữ liệu.
| Thuộc tính | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|
| Xác thực | Biết chắc chữ ký thuộc về chủ chứng thư số — cá nhân hoặc tổ chức cụ thể |
| Toàn vẹn | Phát hiện được mọi thay đổi với nội dung kể từ lúc ký |
| Chống chối bỏ | Người ký khó phủ nhận đã ký, vì chỉ họ kiểm soát khoá bí mật |
| Bí mật (không bảo đảm) | Chữ ký số không mã hoá nội dung; ai có file vẫn đọc được văn bản. Bảo mật nội dung cần biện pháp khác như phân quyền truy cập |
Nhận được file có chữ ký số? Kiểm tra chữ ký còn khớp nội dung và chứng thư do ai cấp, miễn phí, không cần đăng nhập.
Chữ ký số hoạt động như thế nào?
Mỗi chủ thể sở hữu một cặp khoá: khoá bí mật dùng để ký và khoá công khai dùng để người khác xác thực. Khi ký, hệ thống tính ra một dấu vân tay số (mã băm) của văn bản rồi mã hoá dấu vân tay đó bằng khoá bí mật. Chữ ký kết quả được nhúng vào tài liệu.
Để kiểm tra, người nhận dùng khoá công khai giải mã chữ ký, tính lại mã băm của văn bản và so sánh. Nếu hai giá trị trùng khớp, có hai điều được chứng minh cùng lúc: văn bản đúng do chủ khoá ký, và nội dung chưa bị sửa kể từ thời điểm ký.
- 1
Băm nội dung
Toàn bộ văn bản được rút gọn thành một mã băm cố định — chỉ cần đổi một dấu phẩy, mã băm đã khác hoàn toàn.
- 2
Ký bằng khoá bí mật
Mã băm được mã hoá bằng khoá bí mật của người ký, tạo thành chữ ký số duy nhất cho văn bản đó.
- 3
Xác thực bằng khoá công khai
Bất kỳ ai cũng có thể dùng chứng thư số công khai để kiểm tra chữ ký và tính toàn vẹn của văn bản.
Với file PDF, chữ ký số thường theo chuẩn PAdES: chữ ký được nhúng vào chính file, kèm một vùng ByteRange chỉ rõ những byte nào được bảo vệ. Phần hình ảnh chữ ký mà bạn thấy trên trang chỉ là lớp hiển thị tuỳ chọn; giá trị pháp lý nằm ở dữ liệu mật mã bên trong file.
Tìm hiểu sâu hơn về PAdES, PKCS#7 và cơ chế ByteRange
Chứng thư số — chứng minh thư của người ký
Khoá công khai đi kèm một chứng thư số do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số (CA) được cấp phép phát hành. Chứng thư xác nhận rằng khoá này thuộc về một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể, giống như một tấm chứng minh thư điện tử. Nhờ đó, người xác thực biết chắc ai đứng sau chữ ký.
- Thông tin chủ thể: tên cá nhân hoặc tổ chức, mã số thuế hoặc số định danh.
- Khoá công khai tương ứng với khoá bí mật của chủ thể.
- Tên CA phát hành và chữ ký số của CA trên chứng thư.
- Số hiệu chứng thư và thời hạn có hiệu lực (từ ngày, đến ngày).
Theo Nghị định 23/2025/NĐ-CP, thời hạn có hiệu lực tối đa của chứng thư chữ ký số công cộng là 3 năm. Doanh nghiệp thường có hai nhóm chứng thư: chứng thư cấp cho tổ chức (dùng khi văn bản cần tổ chức xác nhận) và chứng thư cấp cho cá nhân người có thẩm quyền ký như giám đốc, kế toán trưởng.
Chưa có chứng thư số? Xem nơi đăng ký, hồ sơ và cách chọn loại chứng thư
Chứng thư số chứa những gì, có thời hạn bao lâu và khi nào bị thu hồi?
Giá trị pháp lý của chữ ký số
Theo Điều 23 Luật Giao dịch điện tử 2023, chữ ký số có giá trị pháp lý tương đương chữ ký của cá nhân đó trên văn bản giấy; khi pháp luật yêu cầu văn bản phải được cơ quan, tổ chức xác nhận, yêu cầu đó được đáp ứng nếu thông điệp dữ liệu được ký bằng chữ ký số của chính tổ chức ấy. Nghị định 23/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/4/2025, thay thế Nghị định 130/2018/NĐ-CP) quy định chi tiết về chứng thư số và dịch vụ tin cậy. Điều này cho phép doanh nghiệp giao kết hợp đồng, xuất hoá đơn, kê khai thuế và làm việc với cơ quan nhà nước hoàn toàn trên môi trường số.
Chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc chữ ký số có giá trị pháp lý tương đương chữ ký của cá nhân đó trong văn bản giấy.
— Khoản 2 Điều 23, Luật Giao dịch điện tử 2023
Đọc tóm lược các điểm mới của Luật Giao dịch điện tử 2023 cho doanh nghiệp
Khoá bí mật được lưu ở đâu?
An toàn của chữ ký số phụ thuộc vào việc chỉ người ký kiểm soát khoá bí mật. Có nhiều phương tiện lưu khoá, mỗi loại hợp với một cách làm việc:
| Phương tiện | Cách dùng | Phù hợp |
|---|---|---|
| USB Token / SmartCard | Thiết bị vật lý cắm vào máy tính, ký xong nhập mã PIN; khoá không rời thiết bị | Lãnh đạo, kế toán trưởng ký văn bản quan trọng |
| HSM | Thiết bị bảo mật chuyên dụng đặt tại trung tâm dữ liệu, phục vụ ký khối lượng lớn | Hệ thống ký tự động của tổ chức lớn |
| Ký số từ xa | Khoá do nhà cung cấp dịch vụ lưu giữ, người ký xác thực để ra lệnh ký | Người ký thường xuyên di chuyển |
So sánh chi tiết USB Token, HSM và ký số từ xa
Doanh nghiệp dùng chữ ký số để làm gì?
Doanh nghiệp dùng chữ ký số cho kê khai thuế, bảo hiểm xã hội, hoá đơn điện tử, và ngày càng nhiều cho hợp đồng, tờ trình, quyết định nội bộ. Mỗi nhóm việc có nơi ký và loại chứng thư phù hợp riêng.
Chín nhóm việc doanh nghiệp dùng chữ ký số hằng ngày, ký ở đâu và dùng chứng thư nào.
Các bước để doanh nghiệp bắt đầu ký số
- 1
Chọn CA và đăng ký chứng thư
Chọn một CA được cấp phép, đăng ký chứng thư cho tổ chức và cho các cá nhân có thẩm quyền ký. Chuẩn bị hồ sơ pháp lý theo yêu cầu của CA.
- 2
Nhận thiết bị và cài driver
Với USB Token, cài driver do CA cung cấp để máy tính Windows nhận thiết bị và đọc được chứng thư.
- 3
Cài phần mềm ký
Cài phần mềm ký tương thích với nền tảng bạn dùng — với GoSign là GoSign Desktop Signer cho Windows 10/11.
- 4
Ký thử và kiểm tra
Ký một tài liệu thử, sau đó mở bằng công cụ kiểm tra để xác nhận chữ ký hợp lệ, đúng người ký và file còn nguyên vẹn.
Làm theo hướng dẫn từng bước để thực hiện chữ ký số đầu tiên
8 hiểu lầm thường gặp về chữ ký số
Chữ ký số đã quen thuộc với doanh nghiệp qua kê khai thuế và hoá đơn điện tử. Khi dùng cho hợp đồng, văn bản nội bộ hay giao dịch với đối tác, nhiều cách hiểu truyền miệng lại dẫn đến rủi ro thật: văn bản không chứng minh được, người không có thẩm quyền ký thay, hoặc cả một quy trình bị dừng vì chứng thư hết hạn.
| Hiểu lầm | Sự thật theo Luật Giao dịch điện tử 2023 và Nghị định 23/2025 |
|---|---|
| Dán ảnh chữ ký scan là đã ký số | Ảnh chữ ký ai có file cũng dán được, và văn bản vẫn sửa được mà không để lại dấu vết. Chữ ký số gắn với nội dung văn bản: sửa một ký tự sau khi ký, chữ ký báo không hợp lệ |
| Ký số là mã hoá văn bản | Chữ ký số không giữ bí mật nội dung, chỉ chứng minh ai ký và nội dung không đổi |
| Ai cầm USB Token và mã PIN cũng ký thay được | Chữ ký được xem là của thuê bao đứng tên trên chứng thư. Khi lãnh đạo vắng mặt, dùng uỷ quyền để người khác ký bằng chứng thư của chính họ; thuê bao phải báo nhà cung cấp trong 24 giờ khi khoá có dấu hiệu bị lộ |
| Chữ ký số chỉ dùng để nộp thuế và xuất hoá đơn | Luật 2023 bỏ các lĩnh vực bị loại trừ của luật 2005; doanh nghiệp ký số được hợp đồng thương mại, biên bản nghiệm thu, quyết định nội bộ, văn bản gửi cơ quan nhà nước, miễn đáp ứng điều kiện của luật chuyên ngành với từng loại giấy tờ |
| Chứng thư còn trong USB Token là còn dùng được | Chứng thư chỉ có hiệu lực khi chưa hết hạn, không bị tạm dừng, không bị thu hồi. Trên GoSign, chứng thư không dùng được bị gắn nhãn "Hết hạn / không hợp lệ" ngay trong hộp thoại chọn chứng thư |
| Chứng thư hết hạn làm mất giá trị văn bản đã ký | Chữ ký số được xem xét theo thời điểm ký; cần lưu bản gốc đã ký cùng thời điểm ký và lịch sử xử lý. Chỉ không được dùng chứng thư đã hết hạn để ký văn bản mới |
| Văn bản điện tử không dùng làm chứng cứ được | Thông điệp dữ liệu có giá trị như văn bản, như bản gốc và làm chứng cứ khi đáp ứng điều kiện luật định; văn bản ký số chứng minh được ai ký và nội dung có bị đổi hay không |
| Văn bản điện tử phải có hình con dấu mới hợp lệ | Khoản 3 Điều 23 Luật Giao dịch điện tử 2023: yêu cầu tổ chức xác nhận được đáp ứng bằng chữ ký số của tổ chức. Ảnh con dấu chỉ mang tính hiển thị |
| Muốn ký số bắt buộc phải có USB Token | Nghị định 23/2025 ghi nhận ba mô hình: thiết bị phần cứng như USB Token, thiết bị di động và ký số từ xa. GoSign hiện hỗ trợ ký số bằng USB Token, SmartCard qua GoSign Desktop Signer |
Mất USB Token hoặc quên mã PIN? Xem các bước xử lý ngay.
Chữ ký số trong GoSign
Với GoSign, doanh nghiệp triển khai các nghiệp vụ trên trong một trình ký tập trung: phê duyệt, ký ảnh, ký nháy và ký số USB Token đều nằm trên cùng một luồng, minh bạch từng bước.
Ở bước ký số, file PDF được chuẩn bị trên máy chủ; GoSign Desktop Signer trên máy người ký đọc chứng thư từ USB Token, SmartCard hoặc kho chứng thư Windows và chỉ ký mã băm. Chứng thư còn hạn được hiển thị trước, chứng thư hết hạn bị chặn. Mã PIN nhập trên hộp thoại của token — GoSign không thu thập.
Đã có chứng thư số, cần phần mềm nào để ký? Năm loại phần mềm ký số và vai trò của từng loại.
Căn cứ pháp lý & nguồn tham khảo
Muốn thấy chữ ký số vận hành trên hợp đồng thật?