Kiến thức

Chữ ký số là gì? Giá trị pháp lý theo Luật Giao dịch điện tử 2023

Đội ngũ GoSignĐăng ngày 14 phút đọcCập nhật ngày
Trong bài viết
  1. 01Định nghĩa chữ ký số theo luật
  2. 02Chữ ký số hoạt động như thế nào?
  3. 03Chứng thư số — chứng minh thư của người ký
  4. 04Giá trị pháp lý của chữ ký số
  5. 05Khoá bí mật được lưu ở đâu?
  6. 06Doanh nghiệp dùng chữ ký số để làm gì?
  7. 07Các bước để doanh nghiệp bắt đầu ký số
  8. 088 hiểu lầm thường gặp về chữ ký số
  9. 09Chữ ký số trong GoSign

Chữ ký số là gì, khoá công khai vận hành ra sao, chứng thư số gồm những gì, vì sao chữ ký số hợp lệ tương đương chữ ký tay và 8 hiểu lầm doanh nghiệp hay gặp.

Chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử được tạo bằng công nghệ mã hoá khoá công khai (PKI). Khác với ảnh chụp chữ ký hay chữ ký vẽ tay trên màn hình, chữ ký số gắn chặt danh tính người ký với chính nội dung văn bản: bất kỳ thay đổi nào sau khi ký đều bị phát hiện. Đó là điểm khiến chữ ký số trở thành nền tảng pháp lý cho giao dịch điện tử.

Bài viết giải thích theo thứ tự: định nghĩa trong luật, cơ chế kỹ thuật, chứng thư số, giá trị pháp lý, nơi lưu khoá bí mật và các bước để doanh nghiệp bắt đầu ký số.

Định nghĩa chữ ký số theo luật

Luật Giao dịch điện tử 2023 định nghĩa chữ ký số là chữ ký điện tử sử dụng thuật toán khoá không đối xứng, gồm khoá bí mật và khoá công khai: khoá bí mật dùng để ký số, khoá công khai dùng để kiểm tra chữ ký số. Luật cũng nói rõ chữ ký số bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn và chống chối bỏ, nhưng không bảo đảm tính bí mật của thông điệp dữ liệu.

Thuộc tínhÝ nghĩa thực tế
Xác thựcBiết chắc chữ ký thuộc về chủ chứng thư số — cá nhân hoặc tổ chức cụ thể
Toàn vẹnPhát hiện được mọi thay đổi với nội dung kể từ lúc ký
Chống chối bỏNgười ký khó phủ nhận đã ký, vì chỉ họ kiểm soát khoá bí mật
Bí mật (không bảo đảm)Chữ ký số không mã hoá nội dung; ai có file vẫn đọc được văn bản. Bảo mật nội dung cần biện pháp khác như phân quyền truy cập
Ba thuộc tính chữ ký số bảo đảm — và một thuộc tính không bảo đảm

Nhận được file có chữ ký số? Kiểm tra chữ ký còn khớp nội dung và chứng thư do ai cấp, miễn phí, không cần đăng nhập.

Chữ ký số hoạt động như thế nào?

Mỗi chủ thể sở hữu một cặp khoá: khoá bí mật dùng để ký và khoá công khai dùng để người khác xác thực. Khi ký, hệ thống tính ra một dấu vân tay số (mã băm) của văn bản rồi mã hoá dấu vân tay đó bằng khoá bí mật. Chữ ký kết quả được nhúng vào tài liệu.

Để kiểm tra, người nhận dùng khoá công khai giải mã chữ ký, tính lại mã băm của văn bản và so sánh. Nếu hai giá trị trùng khớp, có hai điều được chứng minh cùng lúc: văn bản đúng do chủ khoá ký, và nội dung chưa bị sửa kể từ thời điểm ký.

  1. 1

    Băm nội dung

    Toàn bộ văn bản được rút gọn thành một mã băm cố định — chỉ cần đổi một dấu phẩy, mã băm đã khác hoàn toàn.

  2. 2

    Ký bằng khoá bí mật

    Mã băm được mã hoá bằng khoá bí mật của người ký, tạo thành chữ ký số duy nhất cho văn bản đó.

  3. 3

    Xác thực bằng khoá công khai

    Bất kỳ ai cũng có thể dùng chứng thư số công khai để kiểm tra chữ ký và tính toàn vẹn của văn bản.

Với file PDF, chữ ký số thường theo chuẩn PAdES: chữ ký được nhúng vào chính file, kèm một vùng ByteRange chỉ rõ những byte nào được bảo vệ. Phần hình ảnh chữ ký mà bạn thấy trên trang chỉ là lớp hiển thị tuỳ chọn; giá trị pháp lý nằm ở dữ liệu mật mã bên trong file.

Tìm hiểu sâu hơn về PAdES, PKCS#7 và cơ chế ByteRange

Chứng thư số — chứng minh thư của người ký

Khoá công khai đi kèm một chứng thư số do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số (CA) được cấp phép phát hành. Chứng thư xác nhận rằng khoá này thuộc về một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể, giống như một tấm chứng minh thư điện tử. Nhờ đó, người xác thực biết chắc ai đứng sau chữ ký.

  • Thông tin chủ thể: tên cá nhân hoặc tổ chức, mã số thuế hoặc số định danh.
  • Khoá công khai tương ứng với khoá bí mật của chủ thể.
  • Tên CA phát hành và chữ ký số của CA trên chứng thư.
  • Số hiệu chứng thư và thời hạn có hiệu lực (từ ngày, đến ngày).

Theo Nghị định 23/2025/NĐ-CP, thời hạn có hiệu lực tối đa của chứng thư chữ ký số công cộng là 3 năm. Doanh nghiệp thường có hai nhóm chứng thư: chứng thư cấp cho tổ chức (dùng khi văn bản cần tổ chức xác nhận) và chứng thư cấp cho cá nhân người có thẩm quyền ký như giám đốc, kế toán trưởng.

Chưa có chứng thư số? Xem nơi đăng ký, hồ sơ và cách chọn loại chứng thư

Chứng thư số chứa những gì, có thời hạn bao lâu và khi nào bị thu hồi?

Giá trị pháp lý của chữ ký số

Theo Điều 23 Luật Giao dịch điện tử 2023, chữ ký số có giá trị pháp lý tương đương chữ ký của cá nhân đó trên văn bản giấy; khi pháp luật yêu cầu văn bản phải được cơ quan, tổ chức xác nhận, yêu cầu đó được đáp ứng nếu thông điệp dữ liệu được ký bằng chữ ký số của chính tổ chức ấy. Nghị định 23/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 10/4/2025, thay thế Nghị định 130/2018/NĐ-CP) quy định chi tiết về chứng thư số và dịch vụ tin cậy. Điều này cho phép doanh nghiệp giao kết hợp đồng, xuất hoá đơn, kê khai thuế và làm việc với cơ quan nhà nước hoàn toàn trên môi trường số.

Chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn hoặc chữ ký số có giá trị pháp lý tương đương chữ ký của cá nhân đó trong văn bản giấy.

— Khoản 2 Điều 23, Luật Giao dịch điện tử 2023

Đọc tóm lược các điểm mới của Luật Giao dịch điện tử 2023 cho doanh nghiệp

Khoá bí mật được lưu ở đâu?

An toàn của chữ ký số phụ thuộc vào việc chỉ người ký kiểm soát khoá bí mật. Có nhiều phương tiện lưu khoá, mỗi loại hợp với một cách làm việc:

Phương tiệnCách dùngPhù hợp
USB Token / SmartCardThiết bị vật lý cắm vào máy tính, ký xong nhập mã PIN; khoá không rời thiết bịLãnh đạo, kế toán trưởng ký văn bản quan trọng
HSMThiết bị bảo mật chuyên dụng đặt tại trung tâm dữ liệu, phục vụ ký khối lượng lớnHệ thống ký tự động của tổ chức lớn
Ký số từ xaKhoá do nhà cung cấp dịch vụ lưu giữ, người ký xác thực để ra lệnh kýNgười ký thường xuyên di chuyển
Các phương tiện lưu khoá bí mật phổ biến

So sánh chi tiết USB Token, HSM và ký số từ xa

Doanh nghiệp dùng chữ ký số để làm gì?

Doanh nghiệp dùng chữ ký số cho kê khai thuế, bảo hiểm xã hội, hoá đơn điện tử, và ngày càng nhiều cho hợp đồng, tờ trình, quyết định nội bộ. Mỗi nhóm việc có nơi ký và loại chứng thư phù hợp riêng.

Chín nhóm việc doanh nghiệp dùng chữ ký số hằng ngày, ký ở đâu và dùng chứng thư nào.

Các bước để doanh nghiệp bắt đầu ký số

  1. 1

    Chọn CA và đăng ký chứng thư

    Chọn một CA được cấp phép, đăng ký chứng thư cho tổ chức và cho các cá nhân có thẩm quyền ký. Chuẩn bị hồ sơ pháp lý theo yêu cầu của CA.

  2. 2

    Nhận thiết bị và cài driver

    Với USB Token, cài driver do CA cung cấp để máy tính Windows nhận thiết bị và đọc được chứng thư.

  3. 3

    Cài phần mềm ký

    Cài phần mềm ký tương thích với nền tảng bạn dùng — với GoSign là GoSign Desktop Signer cho Windows 10/11.

  4. 4

    Ký thử và kiểm tra

    Ký một tài liệu thử, sau đó mở bằng công cụ kiểm tra để xác nhận chữ ký hợp lệ, đúng người ký và file còn nguyên vẹn.

Làm theo hướng dẫn từng bước để thực hiện chữ ký số đầu tiên

8 hiểu lầm thường gặp về chữ ký số

Chữ ký số đã quen thuộc với doanh nghiệp qua kê khai thuế và hoá đơn điện tử. Khi dùng cho hợp đồng, văn bản nội bộ hay giao dịch với đối tác, nhiều cách hiểu truyền miệng lại dẫn đến rủi ro thật: văn bản không chứng minh được, người không có thẩm quyền ký thay, hoặc cả một quy trình bị dừng vì chứng thư hết hạn.

Hiểu lầmSự thật theo Luật Giao dịch điện tử 2023 và Nghị định 23/2025
Dán ảnh chữ ký scan là đã ký sốẢnh chữ ký ai có file cũng dán được, và văn bản vẫn sửa được mà không để lại dấu vết. Chữ ký số gắn với nội dung văn bản: sửa một ký tự sau khi ký, chữ ký báo không hợp lệ
Ký số là mã hoá văn bảnChữ ký số không giữ bí mật nội dung, chỉ chứng minh ai ký và nội dung không đổi
Ai cầm USB Token và mã PIN cũng ký thay đượcChữ ký được xem là của thuê bao đứng tên trên chứng thư. Khi lãnh đạo vắng mặt, dùng uỷ quyền để người khác ký bằng chứng thư của chính họ; thuê bao phải báo nhà cung cấp trong 24 giờ khi khoá có dấu hiệu bị lộ
Chữ ký số chỉ dùng để nộp thuế và xuất hoá đơnLuật 2023 bỏ các lĩnh vực bị loại trừ của luật 2005; doanh nghiệp ký số được hợp đồng thương mại, biên bản nghiệm thu, quyết định nội bộ, văn bản gửi cơ quan nhà nước, miễn đáp ứng điều kiện của luật chuyên ngành với từng loại giấy tờ
Chứng thư còn trong USB Token là còn dùng đượcChứng thư chỉ có hiệu lực khi chưa hết hạn, không bị tạm dừng, không bị thu hồi. Trên GoSign, chứng thư không dùng được bị gắn nhãn "Hết hạn / không hợp lệ" ngay trong hộp thoại chọn chứng thư
Chứng thư hết hạn làm mất giá trị văn bản đã kýChữ ký số được xem xét theo thời điểm ký; cần lưu bản gốc đã ký cùng thời điểm ký và lịch sử xử lý. Chỉ không được dùng chứng thư đã hết hạn để ký văn bản mới
Văn bản điện tử không dùng làm chứng cứ đượcThông điệp dữ liệu có giá trị như văn bản, như bản gốc và làm chứng cứ khi đáp ứng điều kiện luật định; văn bản ký số chứng minh được ai ký và nội dung có bị đổi hay không
Văn bản điện tử phải có hình con dấu mới hợp lệKhoản 3 Điều 23 Luật Giao dịch điện tử 2023: yêu cầu tổ chức xác nhận được đáp ứng bằng chữ ký số của tổ chức. Ảnh con dấu chỉ mang tính hiển thị
Muốn ký số bắt buộc phải có USB TokenNghị định 23/2025 ghi nhận ba mô hình: thiết bị phần cứng như USB Token, thiết bị di động và ký số từ xa. GoSign hiện hỗ trợ ký số bằng USB Token, SmartCard qua GoSign Desktop Signer
Hiểu lầm về chữ ký số và cách hiểu đúng

Mất USB Token hoặc quên mã PIN? Xem các bước xử lý ngay.

Chữ ký số trong GoSign

Với GoSign, doanh nghiệp triển khai các nghiệp vụ trên trong một trình ký tập trung: phê duyệt, ký ảnh, ký nháy và ký số USB Token đều nằm trên cùng một luồng, minh bạch từng bước.

1Phê duyệtXét duyệt trướckhi chuyển bước2Ký ảnhChữ ký hình ảnhkèm con dấu3Ký nháyXác nhậntừng trang4Ký sốUSB Tokenchuẩn PKCS#7
Bốn hình thức ký của GoSign trong cùng một luồng — chỉ ký số dùng chứng thư và có mức bảo đảm pháp lý cao nhất.

Ở bước ký số, file PDF được chuẩn bị trên máy chủ; GoSign Desktop Signer trên máy người ký đọc chứng thư từ USB Token, SmartCard hoặc kho chứng thư Windows và chỉ ký mã băm. Chứng thư còn hạn được hiển thị trước, chứng thư hết hạn bị chặn. Mã PIN nhập trên hộp thoại của token — GoSign không thu thập.

Đã có chứng thư số, cần phần mềm nào để ký? Năm loại phần mềm ký số và vai trò của từng loại.

Căn cứ pháp lý & nguồn tham khảo

Muốn thấy chữ ký số vận hành trên hợp đồng thật?

Câu hỏi thường gặp

Chữ ký số và chữ ký điện tử có phải là một không?

Không hoàn toàn. Chữ ký điện tử là khái niệm rộng, gồm nhiều mức độ tin cậy. Chữ ký số là một loại chữ ký điện tử dùng công nghệ khoá công khai (PKI) và chứng thư số, giữ mức bảo đảm cao nhất — gắn danh tính người ký với nội dung và phát hiện được mọi chỉnh sửa.

Chữ ký số hợp lệ có giá trị như chữ ký tay không?

Có. Theo Điều 23 Luật Giao dịch điện tử 2023, chữ ký số có giá trị pháp lý tương đương chữ ký tay trên văn bản giấy, và chữ ký số của tổ chức đáp ứng yêu cầu văn bản phải được tổ chức đó xác nhận — với điều kiện chứng thư số còn hiệu lực và do CA được cấp phép cấp.

Chứng thư số có thời hạn bao lâu?

Theo Nghị định 23/2025/NĐ-CP, chứng thư chữ ký số công cộng có thời hạn hiệu lực tối đa 3 năm. Thời hạn cụ thể tuỳ gói bạn đăng ký với CA; khi sắp hết hạn cần gia hạn để tiếp tục ký.

Ảnh chữ ký scan có giá trị pháp lý không?

Ảnh chữ ký là một dạng chữ ký điện tử và không bị phủ nhận giá trị chỉ vì ở dạng điện tử, nhưng không mặc nhiên tương đương chữ ký tay như chữ ký số và khó chứng minh khi tranh chấp. Với văn bản quan trọng nên dùng chữ ký số.

Cho người khác mượn USB Token để ký thay có được không?

Không nên. Chữ ký tạo từ token được xem là của người đứng tên trên chứng thư. Khi cần người khác xử lý thay, hãy dùng uỷ quyền để họ ký bằng chứng thư của chính họ.

Mất USB Token thì phải làm gì?

Liên hệ ngay CA đã cấp chứng thư để yêu cầu thu hồi, tránh người khác dùng thiết bị nếu biết mã PIN. Sau đó đăng ký cấp chứng thư mới. Văn bản đã ký trước thời điểm thu hồi được xem xét theo thời điểm ký, vì vậy nên lưu giữ file gốc và nhật ký ký của từng tài liệu.

Chữ ký số có làm văn bản được bảo mật không?

Không. Chữ ký số bảo đảm xác thực, toàn vẹn và chống chối bỏ, nhưng không mã hoá nội dung. Để bảo mật văn bản, cần phân quyền truy cập và lưu trữ an toàn trên nền tảng quản lý tài liệu.

Cần gì để bắt đầu ký số?

Cần một chứng thư số hợp lệ từ CA được cấp phép (nay do Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý), và một nền tảng để ký như GoSign. Nếu ký bằng USB Token thì cài thêm GoSign Desktop Signer trên máy tính Windows 10/11.

#Chữ ký số#Pháp lý#PKI#Chứng thư số#Hiểu lầm#Nghị định 23/2025
Đọc thêm

Bài viết liên quan

Kiến thức10 phút đọc

Có nên chuyển từ USB Token sang ký số từ xa khi gia hạn? Cách quyết định và việc phải làm khi chuyển

Đến kỳ gia hạn chứng thư, nhiều doanh nghiệp cân nhắc bỏ USB Token để ký số từ xa trên điện thoại. 6 câu hỏi để quyết định và 5 việc phải làm nếu chuyển.

Đọc tiếp
Kiến thức10 phút đọc

Chứng thư số hết hạn thì file đã ký còn giá trị không? Cách kiểm tra và lưu trữ để chứng minh được sau nhiều năm

File ký khi chứng thư còn hiệu lực không mất giá trị khi chứng thư hết hạn. Vì sao phần mềm vẫn báo cảnh báo, dấu thời gian và LTV giúp gì, nên lưu những gì.

Đọc tiếp
Kiến thức7 phút đọc

VNPT SmartCA, Viettel MySign, MISA eSign: ký số từ xa hoạt động thế nào, ký trên máy tính ra sao?

SmartCA, MySign, MISA eSign: khoá nằm ở đâu, xác nhận lệnh ký thế nào, ký trên máy tính bằng gì, phần mềm khác dùng được khi nào, GoSign hỗ trợ chưa.

Đọc tiếp
Dùng thử miễn phí

Sẵn sàng ký số cho doanh nghiệp của bạn?

Bắt đầu dùng thử miễn phí hoặc để đội ngũ GoSign tư vấn giải pháp phù hợp nhất với quy mô và nghiệp vụ của bạn.