Chữ ký số chuyên dùng công vụ (NĐ 68/2024) dành cho hoạt động công vụ; chữ ký số công cộng (NĐ 23/2025) dành cho doanh nghiệp, cá nhân. So sánh chi tiết.
Doanh nghiệp nhận công văn đã ký số từ cơ quan nhà nước đôi khi thấy chứng thư của người ký do một tổ chức khác với nhà cung cấp chữ ký số của mình cấp. Đó thường là chữ ký số chuyên dùng công vụ — loại chữ ký số dành riêng cho hoạt động công vụ, khác với chữ ký số công cộng mà doanh nghiệp vẫn mua.
Căn cứ pháp lý
Luật Giao dịch điện tử 2023 chia chữ ký điện tử thành ba loại, trong đó có chữ ký số công cộng và chữ ký số chuyên dùng công vụ — chữ ký số dùng trong hoạt động công vụ, được bảo đảm bởi chứng thư chữ ký số chuyên dùng công vụ. Hai loại được điều chỉnh bởi hai nghị định khác nhau.
| Tiêu chí | Chữ ký số công cộng | Chữ ký số chuyên dùng công vụ |
|---|---|---|
| Nghị định điều chỉnh | Nghị định 23/2025/NĐ-CP (hiệu lực 10/4/2025) | Nghị định 68/2024/NĐ-CP (ban hành 25/6/2024, hiệu lực 15/8/2024) |
| Tổ chức cấp chứng thư | Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng được cấp phép | Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng công vụ thuộc Ban Cơ yếu Chính phủ |
| Ai được cấp | Tổ chức, cá nhân đăng ký làm thuê bao | Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, đơn vị sự nghiệp công lập; cán bộ, công chức, viên chức và người làm việc trong lực lượng vũ trang, tổ chức cơ yếu |
| Dùng cho | Giao dịch dân sự, thương mại; thủ tục với cơ quan nhà nước | Hoạt động công vụ |
| Thời hạn chứng thư thuê bao | Tối đa 3 năm | Cấp mới tối đa 5 năm; gia hạn tối đa 3 năm |
Xem chi tiết các điểm chính của Nghị định 23/2025 cho doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần loại nào?
Doanh nghiệp tư nhân dùng chữ ký số công cộng cho mọi giao dịch của mình, kể cả nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước. Chữ ký số chuyên dùng công vụ không cấp cho doanh nghiệp tư nhân; doanh nghiệp chỉ gặp nó khi nhận văn bản do cơ quan nhà nước ký.
Nhận văn bản ký bằng chữ ký chuyên dùng công vụ: kiểm tra thế nào?
- 1
Mở bằng phần mềm có chức năng kiểm tra chữ ký
Xem bảng chữ ký: tên người ký, cơ quan, tổ chức cấp chứng thư và thời điểm ký.
- 2
Kiểm tra tính toàn vẹn
Phần mềm cho biết file có bị sửa sau khi ký hay không — đây là thông tin quan trọng nhất.
- 3
Xử lý cảnh báo "không xác định"
Nếu phần mềm báo không xác định được hiệu lực chữ ký, thường là do máy chưa tin cậy chứng thư gốc của tổ chức cấp. Hãy làm theo hướng dẫn của cơ quan gửi văn bản hoặc tổ chức cấp chứng thư, đừng tự kết luận chữ ký giả.
- 4
Lưu bản gốc điện tử
Lưu nguyên file nhận được làm bản gốc, không in ra rồi scan lại.
Hướng dẫn kiểm tra chữ ký số hợp lệ trên file PDF.
Giá trị pháp lý có khác nhau không?
Chữ ký số chuyên dùng công vụ và chữ ký số công cộng đều là chữ ký số được pháp luật công nhận, mỗi loại trong phạm vi sử dụng của mình. Khác biệt nằm ở đối tượng được cấp, tổ chức cấp và mục đích sử dụng, không phải ở chỗ loại nào "mạnh hơn".
Công cụ kiểm tra của GoSign tin cậy cả RootCA chuyên dùng Chính phủ của Ban Cơ yếu: tải file lên để xem chữ ký còn nguyên vẹn và do cơ quan nào cấp.
GoSign dùng loại nào?
GoSign phục vụ doanh nghiệp, nên người dùng ký số bằng chứng thư công cộng trên USB Token qua GoSign Desktop Signer. Văn bản đã ký trên GoSign có nút "Kiểm tra chữ ký" để xem thông tin chữ ký và tính toàn vẹn của file.
Ba loại chữ ký điện tử theo Luật Giao dịch điện tử 2023.
Căn cứ pháp lý & nguồn tham khảo